Kết quả tra từ “泳池”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泳池yǒng chí
hồ bơi
游泳池yóu yǒng chí
hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]