Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “注射针”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
注射针
zhù shè zhēn

kim; kim tiêm

Cụm từ
注射针头
zhù shè zhēn tóu

xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]

Cụm từ