Kết quả tra từ “注射针”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
注射针zhù shè zhēn
kim; kim tiêm
注射针头zhù shè zhēn tóu
xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]