Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “泥质”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
泥质
ní zhì

lầy lội

Cụm từ
泥质岩
ní zhì yán

đá bùn (địa chất)

Cụm từ
泥质页岩
ní zhì yè yán

đá bùn

Cụm từ