Kết quả tra từ “泥质”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泥质ní zhì
lầy lội
泥质页岩ní zhì yè yán
đá bùn
泥质岩ní zhì yán
đá bùn (địa chất)