Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法马”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法马fǎ mǎ

biến thể của 砝碼|砝码[fa3 ma3]

Cụm từ
法马古斯塔Fǎ mǎ gǔ sī tǎ

Famagusta (Ammochostos), Síp

Cụm từ