Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法兰克福”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法兰克福Fǎ lán kè fú

Frankfurt (Germany)

Cụm từ
法兰克福车展Fǎ lán kè fú Chē zhǎn

Triển lãm ô tô Frankfurt

Cụm từ
法兰克福证券交易所Fǎ lán kè fú Zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)

Cụm từ
法兰克福学派Fǎ lán kè fú Xué pài

Trường phái Frankfurt

Cụm từ
法兰克福汇报Fǎ lán kè fú Huì bào

Frankfurter Allgemeine Zeitung

Cụm từ