Kết quả tra từ “治标”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
治标zhì biāo
chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ
治标不治本zhì biāo bù zhì běn
chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ
格林尼治标准时间Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiān
Giờ trung bình Greenwich (GMT)
格林威治标准时间Gé lín wēi zhì Biāo zhǔn Shí jiān
(Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)