Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “治学”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
治学zhì xué

học thuật; nghiên cứu trình độ cao; làm nghiên cứu học thuật; theo đuổi việc học ở mức độ cao

Cụm từ
政治学zhèng zhì xué

chính trị; khoa học chính trị

Cụm từ
地缘政治学dì yuán zhèng zhì xué

địa chính trị học

Cụm từ