Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “油锅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
油锅yóu guō

nồi chiên sâu

Cụm từ
上刀山,下油锅shàng dāo shān , xià yóu guō

nghĩa đen: trèo núi đao, xuống chảo dầu (thành ngữ); nghĩa bóng: trải qua gian khổ và thử thách

Thành ngữ