Kết quả tra từ “沮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沮jǔ
phá hủy; ngừng
沮丧jǔ sàng
chán nản; suy sụp; thất vọng