Kết quả tra từ “沦丧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沦丧lún sàng
bị mất; bị hủy hoại; diệt vong; héo mòn
道德沦丧dào dé lún sàng
phá sản đạo đức; suy thoái đạo đức