Kết quả tra từ “没了”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没了méi le
chết; không còn, hoặc ngừng tồn tại
没完没了méi wán méi liǎo
không có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi