Kết quả tra từ “沙门氏菌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙门氏菌shā mén shì jūn
vi khuẩn Salmonella
伤寒沙门氏菌shāng hán shā mén shì jūn
salmonella typhimurium