Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “沙门氏菌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
沙门氏菌
shā mén shì jūn

vi khuẩn Salmonella

Cụm từ
伤寒沙门氏菌
shāng hán shā mén shì jūn

salmonella typhimurium

Cụm từ