Kết quả tra từ “沙河”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙河Shā hé
Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
沙河市Shā hé shì
Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
沙河口区Shā hé kǒu qū
quận Shahekou của Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 shi4], Liêu Ninh
大沙河Dà shā Hé
sông Dasha (tên của các con sông ở nhiều nơi tại Trung Quốc)