Kết quả tra từ “沉降”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉降chén jiàng
lún xuống; sụp đổ; sự lún
红细胞沉降率hóng xì bāo chén jiàng lǜ
tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)