Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沉降”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
沉降chén jiàng

lún xuống; sụp đổ; sự lún

Cụm từ
红细胞沉降率hóng xì bāo chén jiàng lǜ

tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)

Cụm từ