Kết quả tra từ “沃伦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沃伦Wò lún
Warren (tên)
沃伦·巴菲特Wò lún · Bā fēi tè
Warren Buffett (1930-), nhà hiền triết xứ Omaha, nhà đầu tư và nhà từ thiện Hoa Kỳ, chủ sở hữu chính của công ty holding Berkshire Hathaway
肯沃伦Kěn Wò lún
Ken Warren (1927-1991), nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ