Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “汩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng

bối rối; dập tắt; (từ tượng thanh) dùng trong 汩汩[gu3 gu3]

Từ vựng
汩汩
gǔ gǔ

(tượng thanh) âm nước chảy róc rách

Cụm từ