Kết quả tra từ “汨”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汨Mì
tên một con sông, nhánh phía nam của sông Mịch La 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]
汨罗江Mì luó jiāng
sông Miluo ở các tỉnh Giang Tây và Hồ Nam, chảy vào hồ Động Đình
汨罗市Mì luó shì
thành phố cấp huyện Miluo thuộc địa cấp thị Nhạc Dương 岳陽|岳阳, Hồ Nam
汨罗Mì luó
thành phố Miluo ở Hồ Nam; sông Miluo ở Hồ Nam, nổi tiếng với lễ hội thuyền rồng
汨水Mì shuǐ
tên một con sông, nhánh phía nam của sông Miluo 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]