汨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
汨
tên một con sông, nhánh phía nam của sông Mịch La 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]
Giản thể汨
Phồn thể汨
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng