Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “污水”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
污水wū shuǐ

nước thải

Cụm từ
污水处理厂wū shuǐ chǔ lǐ chǎng

nhà máy xử lý nước thải

Cụm từ
污水管wū shuǐ guǎn

ống nước thải

Cụm từ
污水坑wū shuǐ kēng

hố phân

Cụm từ
生活污水shēng huó wū shuǐ

nước thải sinh hoạt

Cụm từ