Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汗国”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
汗国hán guó

hãn quốc (quốc gia Mông Cổ)

Cụm từ
金帐汗国Jīn zhàng Hán guó

Hãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại)

Cụm từ
喀拉汗国Kā lā Hán guó

Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10

Cụm từ