Kết quả tra từ “汉滨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉滨Hàn bīn
Khu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市[An1 kang1 Shi4], Thiểm Tây
汉滨区Hàn bīn Qū
Khu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市[An1 kang1 Shi4], Thiểm Tây