Kết quả tra từ “汉堡包”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉堡包hàn bǎo bāo
hamburger (từ mượn)
巨无霸汉堡包指数Jù wú bà Hàn bǎo bāo Zhǐ shù
Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền