Kết quả tra từ “永定”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永定Yǒng dìng
Vĩnh Định, thành phố cấp huyện ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến; Quận Vĩnh Định của thành phố Trương Gia Giới 張家界市|张家界市[Zhang1 jia1 jie4 shi4], Hồ…
永定门Yǒng dìng mén
Vĩnh Định Môn, cổng trước của phần ngoài tường thành cũ Bắc Kinh, bị phá hủy những năm 1950 và tái dựng năm 2005
永定县Yǒng dìng xiàn
huyện Vĩnh Định ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến
永定河Yǒng dìng Hé
Sông Vĩnh Định ở phía tây Bắc Kinh
永定区Yǒng dìng qū
Quận Vĩnh Định của thành phố Trương Gia Giới 張家界市|张家界市[Zhang1 jia1 jie4 shi4], Hồ Nam