Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “水闸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
水闸
shuǐ zhá

cống; đập nước; khóa nước; cổng thoát nước; đập; chốt

Cụm từ
进水闸
jìn shuǐ zhá

cửa nhận nước; cống đầu vào

Cụm từ