Kết quả tra từ “水闸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水闸shuǐ zhá
cống; đập nước; khóa nước; cổng thoát nước; đập; chốt
进水闸jìn shuǐ zhá
cửa nhận nước; cống đầu vào