Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水产”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水产shuǐ chǎn

sản phẩm thủy sản

Cụm từ
水产养殖shuǐ chǎn yǎng zhí

nuôi trồng thủy sản

Cụm từ
水产业shuǐ chǎn yè

nuôi trồng thủy sản

Cụm từ
水产展shuǐ chǎn zhǎn

triển lãm thủy sản (hội chợ thương mại)

Cụm từ
水产品shuǐ chǎn pǐn

sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)

Cụm từ
农林水产省Nóng lín Shuǐ chǎn shěng

Bộ Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)

Cụm từ