Kết quả cho “水产”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sản phẩm thủy sản
nuôi trồng thủy sản
sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)
triển lãm thủy sản (hội chợ thương mại)
nuôi trồng thủy sản
Bộ Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)