Kết quả tra từ “水下”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水下shuǐ xià
dưới nước; tàu ngầm
水下核试验shuǐ xià hé shì yàn
thử nghiệm hạt nhân dưới nước
水下核爆炸shuǐ xià hé bào zhà
vụ nổ hạt nhân dưới nước