Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氰酸”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
氰酸qíng suān

axit cyanic HCN

Cụm từ
氰酸盐qíng suān yán

cyanate

Cụm từ
硫氰酸盐liú qíng suān yán

thiocyanat

Cụm từ
硫氰酸酶liú qíng suān méi

rhodanase

Cụm từ
硫氰酸liú qíng suān

axit thiocyanic

Cụm từ
二氯异三聚氰酸钠èr lǜ yì sān jù qíng suān nà

natri dicloroisocyanurat

Cụm từ