Kết quả tra từ “氪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氪kè
krypton (hóa học)
氪金kè jīn
thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi
氪肝kè gān
(tiếng lóng) cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm)
氪气石kè qì shí
kryptonite