Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

krypton (hóa học)

Từ vựng
氪金kè jīn

thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi

Cụm từ
氪肝kè gān

(tiếng lóng) cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm)

Tiếng lóng xã hội
氪气石kè qì shí

kryptonite

Cụm từ