Kết quả tra từ “气话”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气话qì huà
lời nói lúc tức giận; điều gì đó nói trong lúc tức giận
客气话kè qi huà
lời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp; nói chuyện đúng mực
丧气话sàng qì huà
lời nói làm nhụt chí