Kết quả cho “气话”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời nói lúc tức giận; điều gì đó nói trong lúc tức giận
lời nói làm nhụt chí
lời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp; nói chuyện đúng mực
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời nói lúc tức giận; điều gì đó nói trong lúc tức giận
lời nói làm nhụt chí
lời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp; nói chuyện đúng mực