Kết quả tra từ “气力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气力qì lì
sức mạnh; năng lượng; sức sống; tài năng
吃奶的气力chī nǎi de qì lì
nỗ lực tối đa