Kết quả tra từ “民警”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民警mín jǐng
cảnh sát dân sự; cảnh sát Trung Quốc; viết tắt của 人民警察
国民警卫队Guó mín Jǐng wèi duì
Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)
人民警察rén mín jǐng chá
cảnh sát nhân dân; cảnh sát Trung Quốc