Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毫不”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毫不háo bù

hầu như không; không một chút nào; không hề

Cụm từ
毫不迟疑háo bù chí yí

không một chút do dự

Cụm từ
毫不逊色háo bù xùn sè

không hề thua kém

Cụm từ
毫不费力háo bù fèi lì

một cách dễ dàng; không tốn chút sức lực nào

Cụm từ
毫不留情háo bù liú qíng

không nương tay; tàn nhẫn; không thương tiếc

Cụm từ
毫不犹豫háo bù yóu yù

không một chút do dự

Cụm từ
毫不怀疑háo bù huái yí

không một chút nghi ngờ

Cụm từ
毫不客气háo bù kè qi

không một chút lịch sự; không kiềm chế (chỉ trích)

Cụm từ
毫不介意háo bu jiè yì

không bận tâm (chút nào); không quan tâm chút nào

Cụm từ
丝毫不差sī háo bù chā

chính xác hoàn hảo (thành ngữ); tỉ mỉ đến từng chi tiết

Thành ngữ