Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “比较”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
比较bǐ jiào

so sánh; đối chiếu; tương đối; khá; phân tích so sánh; sự so sánh

Cụm từ
比较而言bǐ jiào ér yán

nói một cách tương đối

Cụm từ
比较级bǐ jiào jí

cấp so sánh

Cụm từ
比较文学bǐ jiào wén xué

văn học so sánh

Cụm từ
比较分析bǐ jiào fēn xī

phân tích so sánh

Cụm từ
无比较级wú bǐ jiào jí

tuyệt đối (không có cấp so sánh)

Cụm từ