Kết quả tra từ “母细胞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
母细胞mǔ xì bāo
(sinh học) tế bào mẹ
卵母细胞luǎn mǔ xì bāo
(biology) tế bào trứng; noãn bào