Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “母细胞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
母细胞
mǔ xì bāo

(sinh học) tế bào mẹ

Cụm từ
卵母细胞
luǎn mǔ xì bāo

(biology) tế bào trứng; noãn bào

Cụm từ