Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “殚”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dān

hoàn toàn; kiệt quệ

Từ vựng
殚精竭虑dān jīng jié lǜ

vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách

Thành ngữ
殚精极虑dān jīng jí lǜ

vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách

Thành ngữ
殚竭dān jié

dùng hết; kiệt quệ

Cụm từ
殚残dān cán

phá hủy

Cụm từ
殚闷dān mèn

ngất; xỉu; mất ý thức

Cụm từ
殚心dān xīn

dốc toàn tâm trí

Cụm từ
殚力dān lì

cố gắng; nỗ lực

Cụm từ
阑殚lán dān

mệt mỏi và kiệt sức

Cụm từ