Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “殒”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yǔn

chết; thiệt mạng

Từ vựng
殒身不恤yǔn shēn bù xù

chết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dự

Thành ngữ
殒落yǔn luò

xem 隕落|陨落[yun3 luo4]

Cụm từ
殒命yǔn mìng

chết; diệt vong

Cụm từ