Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “残垣断壁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
残垣断壁
cán yuán duàn bì

nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; di tích đổ nát

Thành ngữ