Kết quả tra từ “死于非命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死于非命sǐ yú fēi mìng
cái chết thảm khốc (thành ngữ); chết trong thảm họa; chết không tự nhiên