Kết quả cho “武警”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cảnh sát vũ trang
chiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang; dân quân
Cảnh sát Vũ trang Nhân dân
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cảnh sát vũ trang
chiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang; dân quân
Cảnh sát Vũ trang Nhân dân