Kết quả tra từ “武警”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武警wǔ jǐng
cảnh sát vũ trang
武警部队wǔ jǐng bù duì
Cảnh sát Vũ trang Nhân dân
武警战士wǔ jǐng zhàn shì
chiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang; dân quân