Kết quả tra từ “此道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
此道cǐ dào
những việc như vậy; những thứ như thế này; lĩnh vực công việc này; sự theo đuổi này; sở thích này; nỗ lực này
精于此道jīng yú cǐ dào
thành thạo trong lĩnh vực này; giỏi trong lĩnh vực này