Kết quả tra từ “正日”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正日zhèng rì
ngày chính (của lễ hội, buổi lễ, v.v.)
金正日Jīn Zhèng rì
Kim Jong-il (1942-2011), Lãnh tụ kính yêu của Bắc Triều Tiên 1982-2011