Kết quả tra từ “正在”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正在zhèng zài
đang ở (thời điểm đó); ngay tại (nơi đó); đang trong quá trình (làm gì đó)