Kết quả tra từ “歌唱”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歌唱gē chàng
hát
歌唱赛gē chàng sài
cuộc thi hát
歌唱家gē chàng jiā
ca sĩ
欧洲歌唱大赛Ōu zhōu Gē chàng Dà sài
Cuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu Eurovision