Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “欺诈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
欺诈
qī zhà

gian lận

Cụm từ
欺诈者
qī zhà zhě

kẻ lừa đảo

Cụm từ
网络欺诈
wǎng luò qī zhà

lừa đảo trực tuyến

Cụm từ