Kết quả tra từ “欺诈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欺诈qī zhà
gian lận
欺诈者qī zhà zhě
kẻ lừa đảo
网络欺诈wǎng luò qī zhà
lừa đảo trực tuyến