Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “欧盟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
欧盟
Ōu méng

Liên minh Châu Âu; EU

Cụm từ
欧盟委员会
Ōu méng Wěi yuán huì

Ủy ban Liên minh Châu Âu

Cụm từ