Kết quả tra từ “欧盟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧盟Ōu méng
Liên minh Châu Âu; EU
欧盟委员会Ōu méng Wěi yuán huì
Ủy ban Liên minh Châu Âu