Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “次级”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
次级cì jí

thứ cấp

Cụm từ
次级贷款cì jí dài kuǎn

cho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次貸|次贷[ci4 dai4]

Viết tắt
次级抵押贷款cì jí dǐ yā dài kuǎn

khoản vay thế chấp dưới chuẩn

Cụm từ
次级房屋信贷危机cì jí fáng wū xìn dài wēi jī

khủng hoảng tín dụng thế chấp dưới chuẩn

Cụm từ