Kết quả tra từ “橙黄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橙黄chéng huáng
màu cam vàng; màu quýt vàng; màu vàng crôm
红橙黄绿蓝靛紫hóng chéng huáng lǜ lán diàn zǐ
đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)