Kết quả cho “橙黄”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu cam vàng; màu quýt vàng; màu vàng crôm
đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu cam vàng; màu quýt vàng; màu vàng crôm
đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím (các màu của cầu vồng)