Kết quả tra từ “横挑鼻子竖挑眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横挑鼻子竖挑眼héng tiāo bí zi shù tiāo yǎn
bới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt