Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “槐”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huái

cây hoè (Sophora japonica)

Từ vựng
槐荫区Huái yìn qū

quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
槐荫Huái yìn

quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
槐树huái shù

cây hoè (Sophora japonica)

Cụm từ
洋槐树yáng huái shù

cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Cụm từ
洋槐yáng huái

cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Cụm từ
毛洋槐máo yáng huái

cây keo hồng (Robinia hispida, một loại keo)

Cụm từ
指桑骂槐zhǐ sāng mà huái

nghĩa đen: chỉ cây dâu mắng cây hòe; nghĩa bóng: mắng người nào đó một cách gián tiếp; đưa ra lời buộc tội quanh co (thành ngữ)

Thành ngữ
国槐树guó huái shù

cây hòe (Sophora japonica)

Cụm từ
国槐guó huái

cây hòe (Sophora japonica)

Cụm từ
刺槐cì huái

cây keo gai; Robinia pseudoacacia

Cụm từ