Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “榛仁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
榛仁zhēn rén

nhân hạt phỉ; "thịt" hạt phỉ

Cụm từ
榛仁儿zhēn rén r

biến thể er hoá của 榛仁[zhen1 ren2]

Cụm từ